thermal equilibrium

thermal equilibrium

Two metal blocks sit side by side in thermal equilibrium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cân bằng nhiệt: "thermal equilibrium" trạng thái trong đó tất cả các bộ phận của một hệ thống cùng nhiệt độ. Khi đạt đến trạng thái này, không sự truyền nhiệt thuần nào xảy ra giữa các phần của hệ thống hoặc giữa hệ thống với môi trường xung quanh.
dụ sử dụng
  • (Hai vật thể đangtrạng thái cân bằng nhiệt chúng cùng nhiệt độ.)
  • (Sau vài giờ, tách cà phê đã đạt đến trạng thái cân bằng nhiệt với căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in thermal equilibrium with": ở trạng thái cân bằng nhiệt với.

    • The gas inside the container is in thermal equilibrium with the surrounding air. (Khí bên trong bình chứa đangtrạng thái cân bằng nhiệt với không khí xung quanh.)
  • "to reach thermal equilibrium": đạt được trạng thái cân bằng nhiệt.

    • The system will eventually reach thermal equilibrium after heat transfer stops. (Hệ thống cuối cùng sẽ đạt được trạng thái cân bằng nhiệt sau khi sự truyền nhiệt dừng lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermal (adj): thuộc về nhiệt.
    • Thermal energy is a form of kinetic energy. (Năng lượng nhiệt một dạng năng lượng động học.)
  • Equilibrium (n): sự cân bằng.
    • The market is in equilibrium when supply equals demand. (Thị trườngtrạng thái cân bằng khi cung bằng cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Heat balance: cân bằng nhiệt (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Thermal balance: cân bằng nhiệt (tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ "thermal equilibrium". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "reach" hoặc "achieve" như trong dụ trên.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "thermal equilibrium". Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong vật kỹ thuật.